止める
やめる
Nghĩa: Dừng lại / Từ bỏ
Loại: Động từ (Nhóm 2)
Ví dụ 1
タバコ(たばこ)を止める(やめる)。
Bỏ thuốc lá.
Ví dụ 2
医師の指示で、その薬の服用を止めました。
Theo chỉ dẫn của bác sĩ, tôi đã ngừng dùng loại thuốc đó.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
やめる
Nghĩa: Dừng lại / Từ bỏ
Loại: Động từ (Nhóm 2)
Ví dụ 1
タバコ(たばこ)を止める(やめる)。
Bỏ thuốc lá.
Ví dụ 2
医師の指示で、その薬の服用を止めました。
Theo chỉ dẫn của bác sĩ, tôi đã ngừng dùng loại thuốc đó.
り
Nghĩa: đi, bước, thực hiện
Loại: 一段動詞
Ví dụ 1
履歴書(りれきしょ)を書く
Viết lý lịch
Ví dụ 2
規則(きそく)を履く
Tuân thủ quy tắc
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.