全体(ぜんたい)の遅れ(ノおくれ)が心配だ
Sự chậm trễ của toàn thể đang là mối quan tâm
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sự chậm trễ, trì hoãn
の遅れ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sự chậm trễ, trì hoãn.
Cách đọc là ノおくれ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ノおくれ
Hán Việt: sự chậm trễ
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
全体(ぜんたい)の遅れ(ノおくれ)が心配だ
Sự chậm trễ của toàn thể đang là mối quan tâm
の遅れ(ノおくれ)が原因で計画(けいかく)が 失敗(しっぱい)した
Sự chậm trễ là nguyên nhân dẫn đến kế hoạch thất bại
Từ gần nghĩa: 遅延(ちえん, chậm trễ), 遅滞(ちたい, chậm trễ)
Từ trái nghĩa: の早れ(ノはやれ, sự sớm)
Liên quan: 全体(ぜんたい, toàn thể), 遅れ(おくれ, chậm trễ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.