試験(しけん)に失(しっ)てしまった
Tôi đã trượt kỳ thi
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
mất, thất bại
失 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là mất, thất bại.
Dữ liệu hiện tại chưa có cách đọc riêng cho mục này; JLPT180 không tự suy đoán cách đọc khi trường Reading đang trống.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Hán Việt: thất
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
試験(しけん)に失(しっ)てしまった
Tôi đã trượt kỳ thi
失(しっ)った時間(じかん)を取り戻(とりもど)す
Lấy lại thời gian đã mất
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.