この代(だい)の若者は
Thế hệ trẻ này
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thế hệ, thời kỳ
代 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thế hệ, thời kỳ.
Cách đọc là だい.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: だい
Hán Việt: thế hệ
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
この代(だい)の若者は
Thế hệ trẻ này
代(だい)を重ねる
Được truyền qua nhiều thế hệ
Từ gần nghĩa: 時代(じだい), 世(よ),
Liên quan: 時代(じだい), 世代(せだい),
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.