報告すべきことを報告する
Báo cáo những việc cần báo cáo
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
báo cáo, trình báo
報告す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là báo cáo, trình báo.
Cách đọc là ほうこくす.
Từ này đang được phân loại là 五段動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほうこくす
Hán Việt: báo cáo
Loại từ: 五段動詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
報告すべきことを報告する
Báo cáo những việc cần báo cáo
報告書を提出(ていこう)する
Nộp báo cáo
Từ gần nghĩa: 連絡(れんらく)する, 通知(つうち)する
Từ trái nghĩa: 秘密(ひみつ)
Liên quan: 報告書(ほうこくしょ), 報告者(ほうこくしゃ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.