彼は私に近づいて(かれはわたしにちかづいて)来ました
Anh ấy đã đến gần tôi
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đến gần, tiến lại gần
近づい trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đến gần, tiến lại gần.
Cách đọc là ちかづい.
Từ này đang được phân loại là 五段動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちかづい
Hán Việt: cận chí
Loại từ: 五段動詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
彼は私に近づいて(かれはわたしにちかづいて)来ました
Anh ấy đã đến gần tôi
近づい(ちかづい)て見てみる(みてみる)
Hãy đến gần và xem thử
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.