危ない(あぶない)から近寄ら(ちかよら)ないで。
Nguy hiểm đấy đừng có lại gần.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Lại gần
近寄る trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Lại gần.
Cách đọc là ちかよる.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちかよる
Hán Việt: Cận Ký
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
危ない(あぶない)から近寄ら(ちかよら)ないで。
Nguy hiểm đấy đừng có lại gần.
野良猫(のらねこ)は警戒心(けいかいしん)が強(つよ)く、人(ひと)に近寄(ちかよ)ろうとしない。
Con mèo hoang có tính cảnh giác cao nên không chịu lại gần người.
Từ gần nghĩa: 近づく (ちかづく)
Từ trái nghĩa: 離れる (はなれる)
Liên quan: 接近 (せっきん), 近づける (ちかづける)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.