彼は常に(つねに)勉強しています
Anh ấy luôn học tập
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
luôn luôn, thường xuyên
常に trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là luôn luôn, thường xuyên.
Cách đọc là つねに.
Từ này đang được phân loại là 副詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つねに
Hán Việt: thường
Loại từ: 副詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
彼は常に(つねに)勉強しています
Anh ấy luôn học tập
彼女は常に(つねに)笑顔です
Cô ấy luôn cười
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.