単位面積当たりから放射する光束の量を, 照度(しょうど)という。
Lượng chùm ánh sáng phát ra trên một đơn vị diện tích được gọi là độ sáng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
chùm ánh sáng phát ra
放射する光束 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là chùm ánh sáng phát ra.
Cách đọc là ほうしゃするこうそく.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほうしゃするこうそく
Hán Việt: phóng xạ ánh sáng
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
単位面積当たりから放射する光束の量を, 照度(しょうど)という。
Lượng chùm ánh sáng phát ra trên một đơn vị diện tích được gọi là độ sáng.
レーザー光束(こうそく)は非常に強い。
Chùm ánh sáng laser rất mạnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.