神戸病院(こうべびょういん)に行きます。
Tôi sẽ đến bệnh viện Kobe.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bệnh viện Kobe
神戸病院 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bệnh viện Kobe.
Cách đọc là こうべびょういん.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうべびょういん
Hán Việt: Thần Hộ Bệnh Viện
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
神戸病院(こうべびょういん)に行きます。
Tôi sẽ đến bệnh viện Kobe.
神戸病院(こうべびょういん)は大きいです。
Bệnh viện Kobe rất lớn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.