神戸(こうべ)は日本(にっぽん)の港(みなと)都市(とし)です。
Kobe là một thành phố cảng của Nhật Bản.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thành phố Kobe
神戸 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thành phố Kobe.
Cách đọc là こうべ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうべ
Hán Việt: Thần Hộ
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
神戸(こうべ)は日本(にっぽん)の港(みなと)都市(とし)です。
Kobe là một thành phố cảng của Nhật Bản.
神戸(こうべ)病院(びょういん)はあそこです。
Bệnh viện Kobe nằm ở đó.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.