昨日、交通事故(こうつうじこ)に遭いました
Hôm qua, tôi gặp tai nạn giao thông
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
gặp phải, trải qua
遭 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là gặp phải, trải qua.
Cách đọc là あう.
Từ này đang được phân loại là 一段動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あう
Hán Việt: tảo
Loại từ: 一段動詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
昨日、交通事故(こうつうじこ)に遭いました
Hôm qua, tôi gặp tai nạn giao thông
大雨(おおあめ)に遭って、ずぶぬれになった
Trời mưa to, tôi bị ướt hết người
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.