病気の別状(べっしょう)を調べる
kiểm tra tình trạng bệnh khác thường
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
trạng thái khác thường, bất thường
別状 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là trạng thái khác thường, bất thường.
Cách đọc là べっしょう.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: べっしょう
Hán Việt: biệt trạng
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
病気の別状(べっしょう)を調べる
kiểm tra tình trạng bệnh khác thường
天候(てんこう)の別状(べっしょう)を予測する
dự đoán tình trạng thời tiết khác thường
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.