彼は毎日勉強して上達した
Anh ấy học tập mỗi ngày và đã tiến bộ
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tiến bộ, phát triển
上達 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tiến bộ, phát triển.
Cách đọc là じょうたつ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じょうたつ
Hán Việt: thượng đạt
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
彼は毎日勉強して上達した
Anh ấy học tập mỗi ngày và đã tiến bộ
この会社は上達して大きくなった
Công ty này đã phát triển và trở nên lớn mạnh
Từ gần nghĩa: 進歩(しんぽ)、発展(はってん)
Từ trái nghĩa: 衰退(すいたい)
Liên quan: 成長(せいちょう)、改善(かいぜん)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.