この施設では、原則(げんそく)として飲食(いんしょく)が禁止(きんし)されている。
Tại cơ sở này, nguyên tắc là cấm ăn uống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Ăn uống
飲食 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Ăn uống.
Cách đọc là いんしょく.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いんしょく
Hán Việt: Uống ăn
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
この施設では、原則(げんそく)として飲食(いんしょく)が禁止(きんし)されている。
Tại cơ sở này, nguyên tắc là cấm ăn uống.
飲食(いんしょく)物を買いに市場(いちば)に行く。
Đi chợ mua thực phẩm để ăn uống.
Từ gần nghĩa: 食事(しょくじ)
Liên quan: 食事(しょくじ), 飲み物(のみもの), 食べ物(たべもの)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.