彼(かれ)は手先(てさき)が器用(きよう)だ。
Anh ta là người thợ giỏi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
người thợ giỏi, người có tay nghề
手先 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là người thợ giỏi, người có tay nghề.
Cách đọc là てさき.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てさき
Hán Việt: thủ tiên
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
彼(かれ)は手先(てさき)が器用(きよう)だ。
Anh ta là người thợ giỏi.
手先(てさき)の器用(きよう)さは尊敬(そんけい)される。
Tay nghề của người thợ được kính trọng.
Từ gần nghĩa: 技術者(ぎじゅつしゃ), 職人(しょくにん)
Liên quan: 手先(てさき)が器用(きよう)だ, 手先(てさき)が不自由(ふじゆう)だ
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.