病気(びょうき)から元気になった(げんきになった)
Tôi đã hồi phục sau khi bị bệnh
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
trở nên khỏe mạnh, tinh thần phấn chấn
元気になった trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là trở nên khỏe mạnh, tinh thần phấn chấn.
Cách đọc là げんきになった.
Từ này đang được phân loại là 一段動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: げんきになった
Hán Việt: nguyên khí
Loại từ: 一段動詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
病気(びょうき)から元気になった(げんきになった)
Tôi đã hồi phục sau khi bị bệnh
運動(うんどう)で元気になった(げんきになった)
Tôi đã trở nên khỏe mạnh hơn nhờ tập thể dục
Từ gần nghĩa: 健康になる(けんこうになる), 回復する(かいふくする)
Từ trái nghĩa: 元気を失う(げんきをうしなう)
Liên quan: 元気(げんき), 健康(けんこう), 回復(かいふく)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.