車(くるま)を運転(うんてん)する
Lái xe
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
lái xe, điều khiển
運転 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là lái xe, điều khiển.
Cách đọc là うんてん.
Từ này đang được phân loại là する動詞, 五段動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うんてん
Hán Việt: vận chuyển
Loại từ: する動詞, 五段動詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
車(くるま)を運転(うんてん)する
Lái xe
運転(うんてん)免許(めんきょ)を取ります
Thi lấy bằng lái xe
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.