十階なので眺めがいいです
Vì là tầng thứ mười nên view rất đẹp
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tầng thứ mười
十階 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tầng thứ mười.
Cách đọc là じっかい.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じっかい
Hán Việt: thập giai
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
十階なので眺めがいいです
Vì là tầng thứ mười nên view rất đẹp
十階建てのビルは近くにありません
Không có tòa nhà cao tầng thứ mười gần đây
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.