大雪の影響で、町への物資の供給が一時途切れた。
Do ảnh hưởng của tuyết lớn, việc cung cấp vật tư cho thị trấn đã bị gián đoạn tạm thời.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cung cấp vật tư, hàng hóa
物資の供給 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cung cấp vật tư, hàng hóa.
Cách đọc là ぶっしのきょうきゅう.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぶっしのきょうきゅう
Hán Việt: vật tư cung cấp
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
大雪の影響で、町への物資の供給が一時途切れた。
Do ảnh hưởng của tuyết lớn, việc cung cấp vật tư cho thị trấn đã bị gián đoạn tạm thời.
災害の被災地への物資の供給を続ける必要がある。
Cần tiếp tục cung cấp vật tư cho khu vực bị thiệt hại do thảm họa.
Từ gần nghĩa: 物資の搬入(ぶっしのはんにゅう), 物資の輸送(ぶっしのゆそう)
Liên quan: 物資(ぶっし), 供給(きょうきゅう), 需要(じゅよう)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.