会社は経験のある技術者を新たに雇った。
Công ty đã thuê một kỹ sư có kinh nghiệm mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
mới
新た trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là mới.
Cách đọc là あらた.
Từ này đang được phân loại là な形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あらた
Hán Việt: tân
Loại từ: な形容詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
会社は経験のある技術者を新たに雇った。
Công ty đã thuê một kỹ sư có kinh nghiệm mới.
新たな挑戦(ちょうせん)(あらたなちょうせん)に立ち向かう。
Đứng trước một thách thức mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.