自分の弱みを理解して対策を考えた。
Tôi hiểu điểm yếu của mình rồi nghĩ cách khắc phục.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
điểm yếu, chỗ yếu
弱み trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là điểm yếu, chỗ yếu.
Cách đọc là よわみ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よわみ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 37
自分の弱みを理解して対策を考えた。
Tôi hiểu điểm yếu của mình rồi nghĩ cách khắc phục.
相手の弱みにつけ込むやり方は好きではない。
Tôi không thích cách lợi dụng điểm yếu của người khác.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.