この机は角に丸みがあって安全だ。
Chiếc bàn này có góc bo tròn nên khá an toàn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
độ tròn, nét tròn; cảm giác mềm mại do hình dáng tròn
丸み trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là độ tròn, nét tròn; cảm giác mềm mại do hình dáng tròn.
Cách đọc là まるみ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まるみ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 37
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
この机は角に丸みがあって安全だ。
Chiếc bàn này có góc bo tròn nên khá an toàn.
新しいデザインは以前より丸みを帯びている。
Thiết kế mới có đường nét tròn hơn trước.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.