予定より出発時刻が一時間早まった。
Giờ khởi hành sớm hơn dự kiến một tiếng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
trở nên sớm hơn; cũng có thể hấp tấp trong cụm 判断を早まる
早まる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là trở nên sớm hơn; cũng có thể hấp tấp trong cụm 判断を早まる.
Cách đọc là はやまる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はやまる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 37
予定より出発時刻が一時間早まった。
Giờ khởi hành sớm hơn dự kiến một tiếng.
結論を早まらず、もう少し情報を集めよう。
Đừng vội kết luận, hãy thu thập thêm thông tin.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.