このコーヒーはほどよい苦みがある。
Cà phê này có vị đắng vừa phải.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
vị đắng, độ đắng
苦み trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là vị đắng, độ đắng.
Cách đọc là にがみ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にがみ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 37
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
このコーヒーはほどよい苦みがある。
Cà phê này có vị đắng vừa phải.
野菜の苦みを減らすために下ゆでした。
Tôi luộc sơ để giảm vị đắng của rau.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.