この会社の強みは対応の速さだ。
Điểm mạnh của công ty này là tốc độ phản hồi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
điểm mạnh, lợi thế
強み trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là điểm mạnh, lợi thế.
Cách đọc là つよみ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つよみ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 37
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
この会社の強みは対応の速さだ。
Điểm mạnh của công ty này là tốc độ phản hồi.
自分の強みを面接で具体的に説明した。
Tôi giải thích cụ thể điểm mạnh của mình trong buổi phỏng vấn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.