週末に友達と会うのが楽しみだ。
Tôi rất mong chờ được gặp bạn vào cuối tuần.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
niềm vui, điều mong chờ
楽しみ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là niềm vui, điều mong chờ.
Cách đọc là たのしみ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たのしみ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 37
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
週末に友達と会うのが楽しみだ。
Tôi rất mong chờ được gặp bạn vào cuối tuần.
旅行の楽しみの一つは地元の料理を食べることだ。
Một trong những thú vui khi du lịch là ăn món địa phương.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.