夕方、川辺で少し涼んだ。
Chiều tối tôi ra bờ sông hóng mát một lúc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
hóng mát; nghỉ ở nơi mát để tránh nóng
涼む trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là hóng mát; nghỉ ở nơi mát để tránh nóng.
Cách đọc là すずむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すずむ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 37
夕方、川辺で少し涼んだ。
Chiều tối tôi ra bờ sông hóng mát một lúc.
暑かったので、店に入って涼むことにした。
Trời nóng quá nên tôi vào cửa hàng nghỉ mát một chút.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.