子どものころから音楽に親しんできた。
Từ nhỏ tôi đã gắn bó với âm nhạc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
gắn bó, làm quen và cảm thấy gần gũi với một người, hoạt động hoặc văn hóa
親しむ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là gắn bó, làm quen và cảm thấy gần gũi với một người, hoạt động hoặc văn hóa.
Cách đọc là したしむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: したしむ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 37
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
子どものころから音楽に親しんできた。
Từ nhỏ tôi đã gắn bó với âm nhạc.
地域の文化に親しむため、祭りに参加した。
Tôi tham gia lễ hội để hiểu và gần gũi hơn với văn hóa địa phương.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.