深呼吸をして気持ちを静めた。
Tôi hít thở sâu để bình tâm lại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
làm lắng xuống; khiến âm thanh, cảm xúc hoặc tình trạng dịu lại
静める trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là làm lắng xuống; khiến âm thanh, cảm xúc hoặc tình trạng dịu lại.
Cách đọc là しずめる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しずめる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 37
深呼吸をして気持ちを静めた。
Tôi hít thở sâu để bình tâm lại.
先生は手を上げて教室を静めた。
Giáo viên giơ tay ra hiệu để lớp học yên xuống.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.