大切な人を失った悲しみは、すぐには消えない。
Nỗi buồn mất đi người quan trọng không thể nguôi ngay được.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nỗi buồn; cảm giác đau buồn sâu sắc
悲しみ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nỗi buồn; cảm giác đau buồn sâu sắc.
Cách đọc là かなしみ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かなしみ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 37
大切な人を失った悲しみは、すぐには消えない。
Nỗi buồn mất đi người quan trọng không thể nguôi ngay được.
彼女は悲しみを乗り越えて、少しずつ前を向き始めた。
Cô ấy đã vượt qua nỗi buồn và dần bắt đầu hướng về phía trước.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.