この板は十分な厚みがある。
Tấm ván này có độ dày đủ lớn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
độ dày; chiều sâu, sức nặng về nội dung
厚み trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là độ dày; chiều sâu, sức nặng về nội dung.
Cách đọc là あつみ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あつみ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 37
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
この板は十分な厚みがある。
Tấm ván này có độ dày đủ lớn.
経験が増えると話に厚みが出てくる。
Khi kinh nghiệm tăng lên, lời nói cũng có chiều sâu hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.