木の家具には自然な温かみがある。
Đồ gỗ có một vẻ ấm áp tự nhiên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sự ấm áp; cảm giác gần gũi, ấm cúng
温かみ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sự ấm áp; cảm giác gần gũi, ấm cúng.
Cách đọc là あたたかみ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あたたかみ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 37
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
木の家具には自然な温かみがある。
Đồ gỗ có một vẻ ấm áp tự nhiên.
彼女の言葉には人を安心させる温かみがある。
Lời cô ấy nghe rất ấm áp, khiến người khác thấy yên lòng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.