本人確認のため免許証を見せた。
Tôi xuất trình bằng lái để xác minh danh tính.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
giấy phép, thẻ bằng lái; thường chỉ giấy phép lái xe
免許証 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là giấy phép, thẻ bằng lái; thường chỉ giấy phép lái xe.
Cách đọc là めんきょしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: めんきょしょう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 36
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
本人確認のため免許証を見せた。
Tôi xuất trình bằng lái để xác minh danh tính.
運転するときは免許証を携帯しなければならない。
Khi lái xe phải mang theo bằng lái.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.