部屋を借りるとき保証金を払った。
Khi thuê phòng tôi đã trả tiền đặt cọc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tiền đặt cọc, tiền bảo đảm
保証金 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tiền đặt cọc, tiền bảo đảm.
Cách đọc là ほしょうきん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほしょうきん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 36
部屋を借りるとき保証金を払った。
Khi thuê phòng tôi đã trả tiền đặt cọc.
契約終了後、条件を満たせば保証金が返される。
Sau khi hợp đồng kết thúc, nếu đủ điều kiện thì tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.