住所が変わったので変更届を提出した。
Tôi đổi địa chỉ nên đã nộp đơn thông báo thay đổi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đơn thông báo thay đổi
変更届 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đơn thông báo thay đổi.
Cách đọc là へんこうとどけ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: へんこうとどけ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 36
住所が変わったので変更届を提出した。
Tôi đổi địa chỉ nên đã nộp đơn thông báo thay đổi.
変更届には新しい情報を正確に記入してください。
Hãy điền chính xác thông tin mới vào đơn thay đổi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.