社内の対立が表面化してきた。
Mâu thuẫn nội bộ công ty bắt đầu lộ rõ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
lộ rõ, nổi lên bề mặt; vấn đề trước đây tiềm ẩn trở nên rõ ràng
表面化 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là lộ rõ, nổi lên bề mặt; vấn đề trước đây tiềm ẩn trở nên rõ ràng.
Cách đọc là ひょうめんか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひょうめんか
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 36
社内の対立が表面化してきた。
Mâu thuẫn nội bộ công ty bắt đầu lộ rõ.
長年の問題が事故をきっかけに表面化した。
Vấn đề tồn tại nhiều năm đã lộ ra sau vụ tai nạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.