美容師に髪を少し短くしてもらった。
Tôi nhờ thợ làm tóc cắt ngắn tóc một chút.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thợ làm tóc, chuyên viên làm đẹp tóc
美容師 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thợ làm tóc, chuyên viên làm đẹp tóc.
Cách đọc là びようし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: びようし
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 36
美容師に髪を少し短くしてもらった。
Tôi nhờ thợ làm tóc cắt ngắn tóc một chút.
妹は美容師を目指して専門学校に通っている。
Em gái tôi đang học trường nghề để trở thành thợ làm tóc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.