試験会場には必要な筆記具だけ持ち込めます。
Chỉ được mang những dụng cụ viết cần thiết vào phòng thi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
dụng cụ viết như bút, bút chì
筆記具 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là dụng cụ viết như bút, bút chì.
Cách đọc là ひっきぐ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひっきぐ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 36
試験会場には必要な筆記具だけ持ち込めます。
Chỉ được mang những dụng cụ viết cần thiết vào phòng thi.
机の上に筆記具をまとめて置いた。
Tôi gom dụng cụ viết lại trên bàn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.