財布を盗まれたので警察に被害届を出した。
Tôi bị trộm ví nên đã nộp đơn trình báo với cảnh sát.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đơn trình báo thiệt hại, đơn báo bị hại gửi cảnh sát
被害届 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đơn trình báo thiệt hại, đơn báo bị hại gửi cảnh sát.
Cách đọc là ひがいとどけ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ひがいとどけ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 36
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
財布を盗まれたので警察に被害届を出した。
Tôi bị trộm ví nên đã nộp đơn trình báo với cảnh sát.
被害届を出す際に状況を詳しく説明した。
Khi nộp đơn trình báo, tôi giải thích chi tiết tình hình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.