年代別に利用者数を比較した。
Chúng tôi so sánh số người dùng theo từng nhóm tuổi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
theo từng nhóm tuổi; theo từng thập niên/thời kỳ, tùy cách phân loại dữ liệu
年代別 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là theo từng nhóm tuổi; theo từng thập niên/thời kỳ, tùy cách phân loại dữ liệu.
Cách đọc là ねんだいべつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Hậu tố. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ねんだいべつ
Loại từ: Danh từ / Hậu tố
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 36
年代別に利用者数を比較した。
Chúng tôi so sánh số người dùng theo từng nhóm tuổi.
アンケート結果を年代別にまとめた。
Tôi tổng hợp kết quả khảo sát theo từng nhóm tuổi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.