子どもの独立心を大切にしたい。
Tôi muốn trân trọng tinh thần tự lập của con.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tinh thần tự lập
独立心 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tinh thần tự lập.
Cách đọc là どくりつしん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: どくりつしん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 36
子どもの独立心を大切にしたい。
Tôi muốn trân trọng tinh thần tự lập của con.
海外生活で独立心が強くなった。
Cuộc sống ở nước ngoài khiến tính tự lập của tôi mạnh hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.