手品師が目の前でカードを消してみせた。
Ảo thuật gia làm biến mất lá bài ngay trước mắt chúng tôi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
ảo thuật gia
手品師 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là ảo thuật gia.
Cách đọc là てじなし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てじなし
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 36
手品師が目の前でカードを消してみせた。
Ảo thuật gia làm biến mất lá bài ngay trước mắt chúng tôi.
子どもたちは手品師のショーに夢中だった。
Bọn trẻ mê mẩn màn biểu diễn của ảo thuật gia.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.