週末に使う釣り具を準備した。
Tôi chuẩn bị dụng cụ câu cá cho cuối tuần.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
dụng cụ câu cá
釣り具 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là dụng cụ câu cá.
Cách đọc là つりぐ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つりぐ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 36
週末に使う釣り具を準備した。
Tôi chuẩn bị dụng cụ câu cá cho cuối tuần.
この店には初心者向けの釣り具もそろっている。
Cửa hàng này cũng có đủ dụng cụ câu cá dành cho người mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.