看護師が新しい注射器を準備した。
Y tá chuẩn bị một chiếc ống tiêm mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
ống tiêm, bơm tiêm
注射器 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là ống tiêm, bơm tiêm.
Cách đọc là ちゅうしゃき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちゅうしゃき
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 36
看護師が新しい注射器を準備した。
Y tá chuẩn bị một chiếc ống tiêm mới.
使用済みの注射器は専用の容器に入れる。
Ống tiêm đã dùng xong phải bỏ vào hộp chuyên dụng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.