旅行用の洗面具を小さな袋にまとめた。
Tôi gom đồ vệ sinh cá nhân khi đi du lịch vào một túi nhỏ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đồ dùng vệ sinh cá nhân như bàn chải, kem đánh răng, dao cạo
洗面具 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đồ dùng vệ sinh cá nhân như bàn chải, kem đánh răng, dao cạo.
Cách đọc là せんめんぐ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: せんめんぐ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 36
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
旅行用の洗面具を小さな袋にまとめた。
Tôi gom đồ vệ sinh cá nhân khi đi du lịch vào một túi nhỏ.
ホテルには基本的な洗面具が用意されていた。
Khách sạn có chuẩn bị sẵn các đồ vệ sinh cá nhân cơ bản.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.