雑草の生命力の強さには驚かされる。
Tôi luôn bất ngờ trước sức sống mạnh mẽ của cỏ dại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sức sống; khả năng duy trì sự sống và phục hồi mạnh mẽ
生命力 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sức sống; khả năng duy trì sự sống và phục hồi mạnh mẽ.
Cách đọc là せいめいりょく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいめいりょく
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 36
雑草の生命力の強さには驚かされる。
Tôi luôn bất ngờ trước sức sống mạnh mẽ của cỏ dại.
この植物は寒さに強く、生命力がある。
Loài cây này chịu lạnh tốt và có sức sống mạnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.