この机は木製です。
Chiếc bàn này làm bằng gỗ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
làm bằng ~; chỉ chất liệu hoặc nơi sản xuất
~製 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là làm bằng ~; chỉ chất liệu hoặc nơi sản xuất.
Cách đọc là 〜せい.
Từ này đang được phân loại là Hậu tố. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: 〜せい
Loại từ: Hậu tố
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 36
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
この机は木製です。
Chiếc bàn này làm bằng gỗ.
日本製の部品を使っている。
Sản phẩm sử dụng linh kiện sản xuất tại Nhật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.