出所が不明な情報は信用度が低い。
Thông tin không rõ nguồn thường có độ tin cậy thấp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
độ tin cậy; mức độ một người, nguồn hoặc thông tin được xem là đáng tin
信用度 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là độ tin cậy; mức độ một người, nguồn hoặc thông tin được xem là đáng tin.
Cách đọc là しんようど.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんようど
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 36
出所が不明な情報は信用度が低い。
Thông tin không rõ nguồn thường có độ tin cậy thấp.
長年の実績で会社の信用度が高まった。
Nhiều năm thành tích tốt đã giúp độ tin cậy của công ty tăng lên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.