ホテルの近くに大きなショッピング街がある。
Gần khách sạn có một khu mua sắm lớn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
khu phố mua sắm
ショッピング街 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là khu phố mua sắm.
Cách đọc là ショッピングがい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ショッピングがい
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 36
ホテルの近くに大きなショッピング街がある。
Gần khách sạn có một khu mua sắm lớn.
週末はショッピング街が観光客で混み合う。
Cuối tuần khu phố mua sắm đông kín khách du lịch.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.